Replace hardcoded "XChat:" strings in translations
This commit is contained in:
64
po/vi.po
64
po/vi.po
@@ -3038,7 +3038,7 @@ msgstr "Bạn có thể mở cửa sổ Danh Sách Đuổi Ra chỉ khi trong m
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/banlist.c:321
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: Ban List (%s)"
|
||||
msgid ": Ban List (%s)"
|
||||
msgstr "X-Chat: Danh Sách Đuổi Ra (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/banlist.c:337
|
||||
@@ -3076,7 +3076,7 @@ msgstr "Chép c_hủ đề"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/chanlist.c:714
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: Channel List (%s)"
|
||||
msgid ": Channel List (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Danh Sách Kênh (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/chanlist.c:771
|
||||
@@ -3164,7 +3164,7 @@ msgid "Cannot resume the same file from two people."
|
||||
msgstr "Không thể tiếp tục lại cùng một tập tin từ hai người khác."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/dccgui.c:740
|
||||
msgid "XChat: Uploads and Downloads"
|
||||
msgid ": Uploads and Downloads"
|
||||
msgstr "XChat: Tải lên/về"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/dccgui.c:756 src/fe-gtk/dccgui.c:993 src/fe-gtk/notifygui.c:138
|
||||
@@ -3220,7 +3220,7 @@ msgid "Open Folder..."
|
||||
msgstr "Mở thư mục..."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/dccgui.c:982
|
||||
msgid "XChat: DCC Chat List"
|
||||
msgid ": DCC Chat List"
|
||||
msgstr "XChat: Danh Sách Trò Chuyện Trực Tiếp (DCC)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/dccgui.c:995
|
||||
@@ -3437,7 +3437,7 @@ msgid "Action"
|
||||
msgstr "Hành động"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:718
|
||||
msgid "XChat: Keyboard Shortcuts"
|
||||
msgid ": Keyboard Shortcuts"
|
||||
msgstr "XChat: Phím tắt"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:796
|
||||
@@ -3543,7 +3543,7 @@ msgid "Enter mask to ignore:"
|
||||
msgstr "Hãy nhập bộ lọc cần bỏ qua:"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/ignoregui.c:354
|
||||
msgid "XChat: Ignore list"
|
||||
msgid ": Ignore list"
|
||||
msgstr "XChat: Danh Sách Bỏ Qua"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/ignoregui.c:361
|
||||
@@ -3579,7 +3579,7 @@ msgid "Channel name too short, try again."
|
||||
msgstr "Tên kênh quá ngắn nên hãy thử lại."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/joind.c:125
|
||||
msgid "XChat: Connection Complete"
|
||||
msgid ": Connection Complete"
|
||||
msgstr "XChat: Kết nối hoàn tất"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/joind.c:150
|
||||
@@ -3829,7 +3829,7 @@ msgid "Cycle Channel"
|
||||
msgstr "Quay lại kênh"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:892
|
||||
msgid "XChat: User menu"
|
||||
msgid ": User menu"
|
||||
msgstr "XChat: Trình đơn người dùng"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:901
|
||||
@@ -3976,11 +3976,11 @@ msgstr ""
|
||||
"trình bao thay cho XChat"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1226
|
||||
msgid "XChat: User Defined Commands"
|
||||
msgid ": User Defined Commands"
|
||||
msgstr "XChat: Lệnh định nghĩa riêng"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1233
|
||||
msgid "XChat: Userlist Popup menu"
|
||||
msgid ": Userlist Popup menu"
|
||||
msgstr "XChat: Trình đơn bât lên danh sách người dùng"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1240
|
||||
@@ -3988,23 +3988,23 @@ msgid "Replace with"
|
||||
msgstr "Thay thế bằng"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1240
|
||||
msgid "XChat: Replace"
|
||||
msgid ": Replace"
|
||||
msgstr "XChat: Thay thế"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1247
|
||||
msgid "XChat: URL Handlers"
|
||||
msgid ": URL Handlers"
|
||||
msgstr "XChat: Quản lý URL"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1266
|
||||
msgid "XChat: Userlist buttons"
|
||||
msgid ": Userlist buttons"
|
||||
msgstr "XChat: Nút danh sách người dùng"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1273
|
||||
msgid "XChat: Dialog buttons"
|
||||
msgid ": Dialog buttons"
|
||||
msgstr "XChat: Nút đối thoại"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1280
|
||||
msgid "XChat: CTCP Replies"
|
||||
msgid ": CTCP Replies"
|
||||
msgstr "XChat: Trả lời CTCP"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1378
|
||||
@@ -4277,7 +4277,7 @@ msgid "Comma separated list of networks is accepted."
|
||||
msgstr "Cho phép tạo danh sách các mạng định giới bằng dấu phẩy."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/notifygui.c:407
|
||||
msgid "XChat: Notify List"
|
||||
msgid ": Notify List"
|
||||
msgstr "XChat: Danh sách Thông báo"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/notifygui.c:424
|
||||
@@ -4298,7 +4298,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:214
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: Connected to %u networks and %u channels"
|
||||
msgid ": Connected to %u networks and %u channels"
|
||||
msgstr "XChat: đang kết nối với %u mạng và %u kênh"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:451
|
||||
@@ -4327,42 +4327,42 @@ msgstr "Tin nhẳn đã tô sáng"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:507 src/fe-gtk/plugin-tray.c:515
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: Highlighted message from: %s (%s)"
|
||||
msgid ": Highlighted message from: %s (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: nhận được tin nhẳn đã tô sáng từ : %s (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:510
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: %u highlighted messages, latest from: %s (%s)"
|
||||
msgid ": %u highlighted messages, latest from: %s (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Nhận %u tin nhẳn đã tô sáng, mới nhất từ : %s (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:533 src/fe-gtk/plugin-tray.c:540
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: New public message from: %s (%s)"
|
||||
msgid ": New public message from: %s (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Nhận tin nhẳn chung mới từ : %s (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:536
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: %u new public messages."
|
||||
msgid ": %u new public messages."
|
||||
msgstr "XChat: Nhận %u tin nhẳn chung mới."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:562 src/fe-gtk/plugin-tray.c:569
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: Private message from: %s (%s)"
|
||||
msgid ": Private message from: %s (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Nhận tin nhẳn riêng từ : %s (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:565
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: %u private messages, latest from: %s (%s)"
|
||||
msgid ": %u private messages, latest from: %s (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Nhận %u tin nhẳn riêng, mới nhất từ : %s (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:615 src/fe-gtk/plugin-tray.c:623
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: File offer from: %s (%s)"
|
||||
msgid ": File offer from: %s (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Nhận lời mời gởi tập tin từ : %s (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugin-tray.c:618
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: %u file offers, latest from: %s (%s)"
|
||||
msgid ": %u file offers, latest from: %s (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Nhận %u lời mời gởi tập tin, mới nhất từ : %s (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugingui.c:76 src/fe-gtk/textgui.c:424
|
||||
@@ -4374,7 +4374,7 @@ msgid "Select a Plugin or Script to load"
|
||||
msgstr "Chọn bổ sung hay văn lệnh cần nạp"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugingui.c:223
|
||||
msgid "XChat: Plugins and Scripts"
|
||||
msgid ": Plugins and Scripts"
|
||||
msgstr "XChat: Bổ sung và Văn lệnh"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/plugingui.c:229
|
||||
@@ -4396,7 +4396,7 @@ msgstr "Lưu dạng..."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/rawlog.c:97
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: Rawlog (%s)"
|
||||
msgid ": Rawlog (%s)"
|
||||
msgstr "XChat: Bản ghi thô (%s)"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/rawlog.c:127
|
||||
@@ -4412,7 +4412,7 @@ msgid "Search hit end, not found."
|
||||
msgstr "Tìm kiếm gặp kết thúc, không tìm thấy gì."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/search.c:109
|
||||
msgid "XChat: Search"
|
||||
msgid ": Search"
|
||||
msgstr "XChat: Tìm kiếm"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/search.c:127
|
||||
@@ -4442,7 +4442,7 @@ msgstr "Không cho phép trường « Tên người dùng » hay « Tên thật
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/servlistgui.c:978
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "XChat: Edit %s"
|
||||
msgid ": Edit %s"
|
||||
msgstr "XChat: Sửa %s"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/servlistgui.c:997
|
||||
@@ -4543,7 +4543,7 @@ msgid "_Edit"
|
||||
msgstr "_Sửa"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/servlistgui.c:1230
|
||||
msgid "XChat: Network List"
|
||||
msgid ": Network List"
|
||||
msgstr "XChat: Danh sách mạng"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/servlistgui.c:1242
|
||||
@@ -5395,7 +5395,7 @@ msgstr ""
|
||||
"một « .bash_profile »."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:2011
|
||||
msgid "XChat: Preferences"
|
||||
msgid ": Preferences"
|
||||
msgstr "XChat: Tùy thích"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/textgui.c:180
|
||||
@@ -5432,7 +5432,7 @@ msgid "URL"
|
||||
msgstr "URL"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/urlgrab.c:188
|
||||
msgid "XChat: URL Grabber"
|
||||
msgid ": URL Grabber"
|
||||
msgstr "XChat: Lấy URL"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/urlgrab.c:201
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user